Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nghiên cứu, mở rộng hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lĩnh vực
Từng chữ
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa领域 dùng cho cả lĩnh vực địa lý (lãnh thổ) và chuyên môn (ngành nghề, tri thức); phổ biến hơn 范畴 trong ngôn ngữ hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她在医学领域有很深的造诣。
Cô ấy có thành tựu sâu sắc trong lĩnh vực y học.
- 人工智能是一个快速发展的领域。
Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.
- 各个领域的专家汇聚一堂。
Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực tập hợp lại.
- 他涉足了多个商业领域。
Anh ấy đặt chân vào nhiều lĩnh vực kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 专业领域
lĩnh vực chuyên môn
- 各个领域
các lĩnh vực khác nhau
- 新兴领域
lĩnh vực mới nổi
- 涉足领域
bước vào lĩnh vực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.