Nghĩa tiếng Việt
cái ngưỡng cửa; ngăn cách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阈 gồm bộ 门 (môn — cửa) và 或 (hoặc) bên trong. Cấu trúc hình thanh: 门 biểu nghĩa (cửa, ngưỡng), 或 biểu âm. Chỉ ngưỡng cửa hoặc giới hạn.
Hán-Việt: vực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vực": cánh cửa (门) với ranh giới lưỡng (或) — ngưỡng cửa, giới hạn; vừa trong vừa ngoài.
Gương Hán-Việt
vực — "阈值" (vực trị) là giá trị ngưỡng; "感觉阈" (cảm giác vực) là ngưỡng cảm giác
Mở khoá kiến thức
Biết 阈 mở khoá 阈值 (vực trị — threshold value) trong khoa học, kỹ thuật và tâm lý học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阈 là chữ hình thanh: 门 (môn — cửa) làm thành phần biểu nghĩa vì ngưỡng cửa là phần dưới cùng của khung cửa, 或 (hoặc) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là ngưỡng cửa, bậc cửa. Mở rộng chỉ ngưỡng giới hạn trong khoa học (threshold): 阈值 (vực trị — giá trị ngưỡng). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个信号超过了系统的阈值。
Tín hiệu này vượt quá giá trị ngưỡng của hệ thống.
- 疼痛阈值因人而异。
Ngưỡng chịu đau mỗi người mỗi khác.
- 不踰阈,古人恪守礼法。
Không vượt qua ngưỡng cửa, người xưa nghiêm giữ lễ pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.