Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái ngưỡng cửa; ngăn cách

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阈 gồm bộ 门 (môn — cửa) và 或 (hoặc) bên trong. Cấu trúc hình thanh: 门 biểu nghĩa (cửa, ngưỡng), 或 biểu âm. Chỉ ngưỡng cửa hoặc giới hạn.

Hán-Việt: vực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vực": cánh cửa (门) với ranh giới lưỡng (或) — ngưỡng cửa, giới hạn; vừa trong vừa ngoài.

Gương Hán-Việt

vực — "阈值" (vực trị) là giá trị ngưỡng; "感觉阈" (cảm giác vực) là ngưỡng cảm giác

Mở khoá kiến thức

Biết 阈 mở khoá 阈值 (vực trị — threshold value) trong khoa học, kỹ thuật và tâm lý học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阈 là chữ hình thanh: 门 (môn — cửa) làm thành phần biểu nghĩa vì ngưỡng cửa là phần dưới cùng của khung cửa, 或 (hoặc) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là ngưỡng cửa, bậc cửa. Mở rộng chỉ ngưỡng giới hạn trong khoa học (threshold): 阈值 (vực trị — giá trị ngưỡng). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个信号超过了系统的阈值。Zhège xìnhào chāoguòle xìtǒng de yùzhí. thanh 4

    Tín hiệu này vượt quá giá trị ngưỡng của hệ thống.

  • 疼痛阈值因人而异。Téngtòng yùzhí yīn rén ér yì. thanh 2

    Ngưỡng chịu đau mỗi người mỗi khác.

  • 不踰阈,古人恪守礼法。Bù yú yù, gǔrén kèshǒu lǐfǎ. thanh 4

    Không vượt qua ngưỡng cửa, người xưa nghiêm giữ lễ pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, dễ nhầm trong văn học cổ

  • cùng âm vực/yù, đều chỉ vùng phạm vi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.