Nghĩa tiếng Việt
hết, xong; đoạn, bài, khúc hát
Âm Hán Việt
khuyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 12 nét
阕 (phồn thể 闋) có bộ 門 (cổng) và các phần bên trong. Wiktionary ghi 阕 thường bị nhầm với 闕. Cấu trúc chi tiết không được phân tích. Bộ 門 gợi sự đóng lại, kết thúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lượng từ cho bài hát, bài từ hoặc động từ chỉ sự kết thúc.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: khuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuyết": cổng (門) đóng lại — nhạc đã ngừng, bài ca kết thúc. Một "khuyết" là một khúc nhạc.
Gương Hán-Việt
khuyết — ít dùng trong tiếng Việt; 阕 là lượng từ dùng đếm bài thơ tứ, khúc nhạc cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 阕 giúp đọc thơ từ cổ điển: "一阕" (một khúc), "服阕" (hết tang — sau thời gian để tang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 阕 (phồn thể 闋, que) nghĩa là chấm dứt, kết thúc; cũng dùng làm lượng từ đếm khúc nhạc, đoạn thơ. Bộ 門 gợi cánh cửa đóng lại. Wiktionary ghi cấu trúc không đủ để phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他唱了三阕歌曲。
Anh ấy đã hát ba bài hát.
- 乐阕之后,宾客散去。
Sau khi nhạc tắt, khách khứa ra về.
- 这首词分为两阕。
Bài từ này chia thành hai đoạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.