Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ
Âm Hán Việt
náo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 8 nét
闹 = 门 (vốn là 鬥, đánh nhau) + 市 (Thị, chợ); là dạng giản thể của 鬧. Chợ búa ồn ào như đánh nhau — 'ồn ào, náo nhiệt'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động gây ồn ào hoặc tính từ miêu tả cảnh náo nhiệt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Động từ với nhiều nghĩa: (1) ồn ào, náo động (孩子们闹 - trẻ con ồn ào); (2) nói đùa, đùa giỡn (别闹了 - đừng đùa nữa); (3) làm phiền, quấy rầy (别闹我 - đừng làm phiền tôi). Trong văn nói, có thể thêm 着 (闹着玩 - đùa giỡn). Trong văn viết,闹 thường mang sắc thái tiêu cực (闹事 - gây rối, 闹矛盾 - mâu thuẫn).
- /nào/nói đùa
- /nào/ồn ào
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: náo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "náo": 门 (cửa) + 市 (chợ) — chợ cửa ồn ào, ấy là 'náo'; nhớ 热闹 (náo nhiệt), 闹钟 (đồng hồ báo thức), 喧闹 (huyên náo).
Gương Hán-Việt
'náo' trong 'náo nhiệt', 'huyên náo', 'náo động', 'lộn xộn náo loạn'
Mở khoá kiến thức
Biết 闹 là mở 热闹, 闹钟, 喧闹, 胡闹, 闹事, 无理取闹 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闹 là dạng giản thể của 鬧, trong đó phần phồn thể 鬥 (hai người đánh nhau) được rút thành 门 cho gọn. 鬧 phồn thể là chữ hội ý: 鬥 (đánh nhau) + 市 (chợ) — chợ búa ồn ào như đám đánh nhau, ý 'ồn ào, náo nhiệt, làm loạn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春节的街道很热闹。
Đường phố ngày Tết rất náo nhiệt.
- 我每天早上六点闹钟响。
Mỗi sáng 6 giờ đồng hồ báo thức của tôi kêu.
- 孩子们在外面喧闹。
Bọn trẻ con đang ầm ĩ ngoài kia.
- 不要在课堂上胡闹。
Đừng nghịch ngợm trong lớp.
- 孩子们在客厅里闹。
Đứa trẻ đang náo động trong phòng khách.
- 别闹了,我们在开会。
Đừng nói đùa nữa, chúng tôi đang học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.