Nghĩa tiếng Việt
bực, tức, cáu; buồn phiền
Âm Hán Việt
não
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 9 nét
恼 (giản thể của 惱) = 忄 (Tâm, trái tim) + 㐫 (phần biểu âm rút gọn). Chữ hình thanh: trái tim bị quấy rầy — nghĩa 'bực, tức, cáu, buồn phiền'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ tâm trạng bực dọc hoặc làm động từ gây phiền não.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: não
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Não': trái tim (忄) bị làm cho rối não (㐫 ~ 脑) — đó là 'não', là phiền muộn.
Gương Hán-Việt
'Não' trong phiền não, áo não, não nề, bực tức. Cùng âm Hán-Việt 'não' với 'não bộ' (脑).
Mở khoá kiến thức
Biết 恼 mở khóa 烦恼 (phiền não), 恼火 (não hoả / tức giận), 苦恼 (khổ não), 恼羞成怒 (não tu thành nộ / xấu hổ giận dữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惱 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, phần phải biểu âm (liên hệ tự dạng với 腦/脑). Nghĩa 'bực mình, phiền não, tức giận'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他最近有很多烦恼。
Gần đây anh ấy có nhiều phiền não.
- 你不要让我恼火。
Bạn đừng làm tôi nổi giận.
- 她为这事很苦恼。
Cô ấy rất khổ tâm vì việc này.
- 他恼羞成怒。
Anh ấy xấu hổ phát giận.
- 春天恼了。
Mùa xuân đã đến
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.