Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái phê phán tiêu cực — dùng để miêu tả người không đủ dũng cảm nhận lỗi mà phản ứng bằng cơn giận.
Câu ví dụ
- 他被说中了痛处,恼羞成怒地摔门而去。
Bị chạm đúng điểm đau, anh ta xấu hổ hóa tức giận đập cửa bỏ đi.
- 他无法反驳,只好恼羞成怒地大声吼叫。
Không thể phản bác, anh ta đành xấu hổ hóa tức giận hét lên to.
- 面对质疑,他恼羞成怒,拒绝继续对话。
Đối mặt với câu hỏi, anh ta tức giận vì xấu hổ, từ chối tiếp tục đối thoại.
- 她恼羞成怒,开始指责对方,转移话题。
Cô ấy xấu hổ hóa tức giận, bắt đầu chỉ trích đối phương để chuyển chủ đề.
Kết hợp thường gặp
- 不要恼羞成怒
đừng xấu hổ rồi tức giận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.