Từ vựng tiếng Trung
nǎo*xiū恼
chéng*nù羞
成
怒
Nghĩa tiếng Việt
giận tím người
4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恼
Bộ: 忄 (tâm)
10 nét
羞
Bộ: 羊 (dương)
10 nét
成
Bộ: 戈 (qua)
6 nét
怒
Bộ: 奴 (nô)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恼: Kết hợp giữa '忄' (tâm) và '脑' (não), ám chỉ sự phiền muộn, lo lắng trong tâm trí.
- 羞: Gồm '羊' (dương) và '丑' (xấu), thể hiện sự xấu hổ, khiêm tốn.
- 成: Gồm '戈' (qua) và các nét bổ sung, thể hiện sự hoàn thành, đạt được.
- 怒: Gồm '奴' (nô) và '心' (tâm), biểu hiện sự tức giận, giận dữ.
→ Cụm từ này diễn tả trạng thái tức giận vì xấu hổ hoặc bực bội do không hài lòng.
Từ ghép thông dụng
恼火
nổi giận, bực bội
害羞
rụt rè, xấu hổ
成功
thành công
愤怒
phẫn nộ, tức giận