Từ vựng tiếng Trung
nào

Nghĩa tiếng Việt

ầm ĩ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闹 = 门 (vốn là 鬥, đánh nhau) + 市 (Thị, chợ); là dạng giản thể của 鬧. Chợ búa ồn ào như đánh nhau — 'ồn ào, náo nhiệt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nào/nói đùa
  • /nào/ồn ào

Hán-Việt: náo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "náo": 门 (cửa) + 市 (chợ) — chợ cửa ồn ào, ấy là 'náo'; nhớ 热闹 (náo nhiệt), 闹钟 (đồng hồ báo thức), 喧闹 (huyên náo).

Gương Hán-Việt

'náo' trong 'náo nhiệt', 'huyên náo', 'náo động', 'lộn xộn náo loạn'

Mở khoá kiến thức

Biết 闹 là mở 热闹, 闹钟, 喧闹, 胡闹, 闹事, 无理取闹 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闹 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 闹 là dạng giản thể của 鬧, trong đó phần phồn thể 鬥 (hai người đánh nhau) được rút thành 门 cho gọn. 鬧 phồn thể là chữ hội ý: 鬥 (đánh nhau) + 市 (chợ) — chợ búa ồn ào như đám đánh nhau, ý 'ồn ào, náo nhiệt, làm loạn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春节的街道很热闹。chūnjié de jiēdào hěn rènao. thanh 1

    Đường phố ngày Tết rất náo nhiệt.

  • 我每天早上六点闹钟响。wǒ měi tiān zǎoshang liù diǎn nàozhōng xiǎng. thanh 3

    Mỗi sáng 6 giờ đồng hồ báo thức của tôi kêu.

  • 孩子们在外面喧闹。háizimen zài wàimiàn xuānnào. thanh 2

    Bọn trẻ con đang ầm ĩ ngoài kia.

  • 不要在课堂上胡闹。bú yào zài kètáng shàng húnào. thanh 2

    Đừng nghịch ngợm trong lớp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, phần trong là 心, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 门, phần trong là 马, dễ nhầm cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.