Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuǎng闯
闖

Nghĩa tiếng Việt

ló đầu ra; xông pha

Âm Hán Việt

sấm

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 闯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
6 nét

闯 = 门 (Môn: cửa) + 马 (Mã: ngựa); chữ hội ý. Hình ảnh con ngựa xông qua cửa, diễn tả hành động xông vào, liều lĩnh vượt qua chướng ngại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ biểu thị hành động xông pha hoặc đột nhập nhanh chóng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: xông vào

  • /chuǎng/xông vào

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sấm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấm": con 马 (mã) ngựa xông thẳng qua 门 (môn) cửa — tiếng sấm vang, dũng mãnh xông pha.

Gương Hán-Việt

sấm trong '闯将 sấm tướng' (vị tướng xông xáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 闯 (sấm) mở khoá: 闯入 (xông vào), 闯关 (vượt ải), 闯荡 (bôn ba lăn lộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闯 seal 1
Tiểu triện
闯 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 闯 là chữ hội ý (ic): 馬 (mã: ngựa) xông qua 門 (môn: cửa). Hình ảnh sinh động: con ngựa húc vỡ cửa lao vào — nghĩa gốc là xông xáo, liều lĩnh vượt qua, sau dùng rộng cho '闯入' (xông vào), '闯荡' (bôn ba).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他闯进了会议室。Tā chuǎng jìn le huìyìshì. thanh 1

    Anh ấy xông thẳng vào phòng họp.

  • 年轻人要勇于闯荡。Niánqīngrén yào yǒng yú chuǎngdàng. thanh 2

    Người trẻ phải dũng cảm bôn ba lăn lộn.

  • 他Tā thanh 1闯chuǎng thanh 3了le thanh 5大dà thanh 4祸huò. thanh 4。

    Anh ấy gây ra chuyện lớn rồi.

  • 不要乱闯红灯。Bùyào luàn chuǎng hóngdēng. thanh 4

    Đừng tùy tiện vượt đèn đỏ.

  • 他tā thanh 1没méi thanh 2敲qiāo thanh 1门mén thanh 2就jiù thanh 4直zhí thanh 2接jiē thanh 1闯chuǎng thanh 3了le thanh 5进jìn thanh 4来lái. thanh 2。

    Anh ấy không gõ cửa mà trực tiếp xông vào trong.

  • 司sī thanh 1机jī thanh 1因yīn thanh 1为wèi thanh 4闯chuǎng thanh 3红hóng thanh 2灯dēng thanh 1被bèi thanh 4警jǐng thanh 3察chá thanh 2罚fá thanh 2款kuǎn thanh 3了le. thanh 5。

    Tài xế bị cảnh sát phạt tiền vì vượt đèn đỏ.

  • 一yì thanh 4只zhī thanh 1小xiǎo thanh 3鸟niǎo thanh 3突tū thanh 1然rán thanh 2闯chuǎng thanh 3进jìn thanh 4了le thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5房fáng thanh 2间jiān. thanh 1。

    Một chú chim nhỏ bỗng nhiên xông vào phòng của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 闹

    cùng bộ 门, 闹 là 'ồn ào/náo động', 闯 là 'xông vào'

  • 创

    đồng âm chuǎng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.