Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

chảy, rỉ ra

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渗 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 参 (Tam, biểu âm: góp âm shèn). Chữ hình thanh — 氵chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng di chuyển chậm, 参 góp âm. Hình ảnh nước thấm dần qua vật liệu từng chút một.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shèn/thấm, ngấm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sấm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấm": 氵(nước) lặng lẽ 参 (thâm nhập, tham gia) vào vật liệu — thấm từng chút như mưa sấm ngấm vào đất.

Gương Hán-Việt

sấm trong 渗透 (sấm thấu — thẩm thấu), 渗漏 (sấm lậu — rò rỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 渗 (sấm) mở khoá: 渗透 (thẩm thấu, xâm nhập), 渗漏 (rò rỉ), 渗水 (thấm nước), 渗入 (thấm vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渗 seal 1
Tiểu triện

渗 là chữ hình thanh: 氵(thuỷ, nước) làm biểu nghĩa, 参 (tam/sâm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là nước thấm qua, rỉ ra từng giọt. Trong tiếng Trung hiện đại, 渗透 (thẩm thấu) dùng rộng rãi cả nghĩa vật lý (thẩm thấu qua màng) lẫn nghĩa bóng (xâm nhập tư tưởng). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thành chữ chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨水渗进了墙壁。Yǔshuǐ shèn jìn le qiángbì. thanh 3

    Nước mưa đã thấm vào tường.

  • 敌方势力渗透了组织。Dífāng shìlì shèntòu le zǔzhī. thanh 2

    Lực lượng địch đã xâm nhập tổ chức.

  • 汗水渗出皮肤。Hànshuǐ shèn chū pífū. thanh 4

    Mồ hôi rỉ qua da.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin shēn, nhưng 深 là sâu (bộ 氵 khác nghĩa)

  • gần âm shēn, nhưng 申 là can chi (bộ 申)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.