Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
shēn

Nghĩa tiếng Việt

thân thể

Âm Hán Việt

thân

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 身 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

身 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người phụ nữ mang thai, bụng phình to. Không phải hình thanh; nghĩa gốc 'thân thể, mình'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Làm danh từ chỉ cơ thể người hoặc làm lượng từ cho quần áo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": vẽ thân hình người phụ nữ có bụng bầu — bụng phình ra là dấu hiệu rõ nhất của 'thân thể', nên 身 nghĩa 'mình, thân'.

Gương Hán-Việt

'thân' trong 'thân thể' (身体), 'bản thân' (本身), 'thân phận' (身份)

Mở khoá kiến thức

Nắm 身 mở khoá 身体, 身高, 身份, 本身, 出身 — bộ từ chỉ con người và thân phận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

身 oracle 1
Giáp cốt văn
身 bronze 1
Kim văn
身 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 身 là chữ tượng hình: vẽ một người phụ nữ mang thai với bụng nhô ra phía trước. Từ nghĩa gốc 'thân thể, bản thân', chữ phái sinh thêm các nghĩa 'mình, đời người, mang thai'. Wiktionary lưu ý 身 không liên quan đến 射 (xạ — bắn) dù trông hơi giống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3de thanh 5shēn thanh 1 thanh 3hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Sức khoẻ tôi rất tốt.

  • thanh 3shēn thanh 1gāo thanh 1duō thanh 1shǎo? thanh 3?

    Bạn cao bao nhiêu?

  • qǐng thanh 3chū thanh 1shì thanh 4shēn thanh 1fèn thanh 4zhèng. thanh 4

    Vui lòng xuất trình chứng minh thư.

  • thanh 1quán thanh 2shēn thanh 1dōu thanh 1湿shī thanh 1le. thanh 5

    Toàn thân anh ấy đều ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 身 ở bên trái, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm 'shēn', tự dạng cũng có nét đứng dài

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.