Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲身 là trạng từ, luôn bổ nghĩa cho động từ. Nhấn mạnh tính trực tiếp, bản thân chính người đó làm/trải nghiệm. Gần nghĩa với 亲自 (qīnzì — đích thân, tự mình làm); 亲身 thiên về trải nghiệm cảm thụ, 亲自 thiên về hành động cụ thể.
Câu ví dụ
- 他亲身经历了这场战争
Anh ấy đích thân trải qua cuộc chiến tranh này
- 亲身体验比听说更深刻
Trải nghiệm trực tiếp sâu sắc hơn nghe kể lại
- 我亲身参与了整个过程
Tôi đích thân tham gia toàn bộ quá trình
- 亲身感受大自然的魅力
Đích thân cảm nhận vẻ hấp dẫn của thiên nhiên
Kết hợp thường gặp
- 亲身经历
đích thân trải qua
- 亲身体验
trải nghiệm trực tiếp
- 亲身参与
đích thân tham gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.