Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như trải nghiệm, cảm nhận để nhấn mạnh tính trực tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thân thân
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲身 là trạng từ, luôn bổ nghĩa cho động từ. Nhấn mạnh tính trực tiếp, bản thân chính người đó làm/trải nghiệm. Gần nghĩa với 亲自 (qīnzì — đích thân, tự mình làm); 亲身 thiên về trải nghiệm cảm thụ, 亲自 thiên về hành động cụ thể.
Câu ví dụ
- 他亲身经历了这场战争
Anh ấy đích thân trải qua cuộc chiến tranh này
- 亲身体验比听说更深刻
Trải nghiệm trực tiếp sâu sắc hơn nghe kể lại
- 我亲身参与了整个过程
Tôi đích thân tham gia toàn bộ quá trình
- 亲身感受大自然的魅力
Đích thân cảm nhận vẻ hấp dẫn của thiên nhiên
Kết hợp thường gặp
- 亲身经历
đích thân trải qua
- 亲身体验
trải nghiệm trực tiếp
- 亲身参与
đích thân tham gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.