Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
qīn*shēn

Nghĩa tiếng Việt

đích thân, tự mình trực tiếp trải nghiệm (thân thân — chính bản thân); nhấn mạnh sự trực tiếp, không qua trung gian

Âm Hán Việt

thân thân

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như trải nghiệm, cảm nhận để nhấn mạnh tính trực tiếp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thân thân

Từng chữ

  • thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
  • thânthân thể

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亲身 là trạng từ, luôn bổ nghĩa cho động từ. Nhấn mạnh tính trực tiếp, bản thân chính người đó làm/trải nghiệm. Gần nghĩa với 亲自 (qīnzì — đích thân, tự mình làm); 亲身 thiên về trải nghiệm cảm thụ, 亲自 thiên về hành động cụ thể.

Câu ví dụ

  • 他亲身经历了这场战争Tā qīnshēn jīnglì le zhè chǎng zhànzhēng thanh 1

    Anh ấy đích thân trải qua cuộc chiến tranh này

  • 亲身体验比听说更深刻Qīnshēn tǐyàn bǐ tīngshuō gèng shēnkè thanh 1

    Trải nghiệm trực tiếp sâu sắc hơn nghe kể lại

  • 我亲身参与了整个过程Wǒ qīnshēn cānyù le zhěnggè guòchéng thanh 3

    Tôi đích thân tham gia toàn bộ quá trình

  • 亲身感受大自然的魅力Qīnshēn gǎnshòu dàzìrán de mèilì thanh 1

    Đích thân cảm nhận vẻ hấp dẫn của thiên nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 亲身经历qīnshēn jīnglì thanh 1

    đích thân trải qua

  • 亲身体验qīnshēn tǐyàn thanh 1

    trải nghiệm trực tiếp

  • 亲身参与qīnshēn cānyù thanh 1

    đích thân tham gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.