Từ vựng tiếng Trung
yǐ*shēn*zuò*zé以
身
作
则
Nghĩa tiếng Việt
làm gương
4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
作
Bộ: 亻 (người đứng)
7 nét
则
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 以: Ký hiệu này bao gồm bộ 'nhân' 亻 chỉ người và phần còn lại chỉ sự hành động hay cách thức.
- 身: Đây là ký hiệu chỉ bản thân, với hình dạng giống một người đứng.
- 作: Có bộ 'nhân đứng' chỉ người và phần còn lại chỉ hành động tạo ra hoặc thực hiện.
- 则: Phần trên có bộ 'đao' và phần dưới chỉ hành động hay quy tắc.
→ Cụm từ này có nghĩa là hành động làm gương, thể hiện bằng cách tự mình thực hiện.
Từ ghép thông dụng
以为
nghĩ rằng, cho rằng
身体
thân thể, cơ thể
作用
tác dụng
原则
nguyên tắc