Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ việc người bề trên làm gương cho cấp dưới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dĩ thân tác tắc
Từng chữ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 身thânthân thể
- 作táclàm, tạo nên
- 则tắcquy tắc; bắt chước
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để khen ngợi hoặc khuyên nhủ người có vị trí lãnh đạo/trách nhiệm làm gương.
Câu ví dụ
- 老师应该以身作则,遵守校规。
Thầy cô nên làm gương, tuân thủ nội quy nhà trường.
- 领导以身作则,员工才会效仿。
Lãnh đạo làm gương thì nhân viên mới noi theo.
- 父母要以身作则教育孩子。
Bố mẹ cần làm gương để dạy con cái.
- 他总是以身作则,从不迟到。
Anh ấy luôn làm gương, không bao giờ đến muộn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.