Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ sau các động từ chỉ hành động di chuyển như đi, đến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiện thân phòng
Từng chữ
- 健kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
- 身thânthân thể
- 房phòngcăn phòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phòng tập thể hình
Câu ví dụ
- 他每天下班后都会去健身房锻炼身体。
Anh ấy mỗi ngày sau khi tan làm đều đến phòng tập thể hình để rèn luyện sức khỏe.
- 这家健身房的设备非常先进和齐全。
Thiết bị của phòng tập thể hình này vô cùng tiên tiến và đầy đủ.
- 我打算办一张健身房的年卡来督促自己。
Tôi dự định làm một chiếc thẻ năm của phòng tập thể hình để thúc giục bản thân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.