Từ vựng tiếng Trung
jiàn*shēn*fáng

Nghĩa tiếng Việt

phòng tập thể hình

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "健" gồm "亻" (người) và "建" (xây dựng), gợi ý về việc xây dựng một cơ thể khỏe mạnh.
  • "身" là hình ảnh của cơ thể, liên quan đến sức khỏe và thể chất.
  • "房" có "户" (cửa), liên quan đến không gian hoặc nơi chốn.

Từ "健身房" mang ý nghĩa là nơi để rèn luyện cơ thể và sức khỏe.

Từ ghép thông dụng

健身jiànshēn

rèn luyện sức khỏe

健康jiànkāng

sức khỏe

房间fángjiān

phòng