Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phòng tập thể hình
Câu ví dụ
- 这是健身房
Đây là phòng tập thể hình
- 我喜欢健身房
Tôi thích 健身房
- 有健身房
Có 健身房
- 没有健身房
Không có 健身房
Kết hợp thường gặp
- 很健身房
很 健身房
- 非常健身房
非常 健身房
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.