Từ vựng tiếng Trung
jiàn*shēn*fáng

Nghĩa tiếng Việt

phòng tập thể hình

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phòng tập thể hình

Câu ví dụ

  • 这是健身房Zhè shì 健身房 thanh 4

    Đây là phòng tập thể hình

  • 我喜欢健身房Wǒ xǐhuān 健身房 thanh 3

    Tôi thích 健身房

  • 有健身房Yǒu 健身房 thanh 3

    Có 健身房

  • 没有健身房Méiyǒu 健身房 thanh 2

    Không có 健身房

Kết hợp thường gặp

  • 很健身房很 健身房 thanh 5

    很 健身房

  • 非常健身房非常 健身房 thanh 5

    非常 健身房

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.