Từ vựng tiếng Trung
chū*shēn出
身
Nghĩa tiếng Việt
xuất thân
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần '山' (núi) và '凵' (cái hộp), thể hiện hình ảnh đi ra khỏi núi, mang ý nghĩa xuất hiện hoặc đi ra.
- Chữ '身' là hình ảnh của một người đứng thẳng, biểu thị thân thể hoặc bản thân.
→ Từ '出身' có nghĩa là nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người.
Từ ghép thông dụng
出生
sinh ra, sinh đẻ
出发
khởi hành, xuất phát
出席
tham dự, có mặt