Nghĩa tiếng Việt
cha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亲 là giản thể của 親. Hình gốc gồm 辛 (đục, dao khắc, biểu âm) đặt trên 木 (cây) — sau biến thành 立+朩. Bản đầy đủ 親 còn thêm 見 (thấy). Bản giản thể bỏ 見.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qīn/liên quan đến huyết thống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": người 立 đứng cạnh nhánh cây 朩 — gần gũi như cây cùng gốc, đó là 'thân' trong thân thiết.
Gương Hán-Việt
thân trong "thân thiết" 親切, "phụ thân" 父親
Mở khoá kiến thức
Biết 亲 mở khoá nhóm gia đình, gần gũi: 父亲, 母亲, 亲戚, 亲切.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 親 = 辛 + 見 (psc) — 辛 biểu âm. Bộ 見 (thấy) thêm sau, gợi 'tận mắt nhìn người ruột thịt'. Khi giản hoá, phần 見 bị bỏ; nét 辛 + 木 được tinh chỉnh thành 立 + 朩 (亲).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我父亲是医生。
Bố tôi là bác sĩ.
- 她对人很亲切。
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
- 我想去看亲戚。
Tôi muốn đi thăm họ hàng.
- 他亲自来送我。
Anh ấy đích thân đến tiễn tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.