Từ vựng tiếng Trung
qīn亲
Nghĩa tiếng Việt
Thân, gia đình, người thân; thân thiết, gần gũi; hôn, hôn lên. Là từ chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc sự thân thiết.
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 见 (thấy, gặp)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 我的亲人
Người thân của tôi
- 他们很亲密
Họ rất thân thiết
- 亲亲宝宝
Hôn lên con yêu
Kết hợp thường gặp
- 亲人
- 亲戚
- 亲密
- 亲手
- 亲自
- 父亲
- 母亲
- 亲爱
- 亲热
- 相亲
- 亲吻
Từ khác chứa "亲"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.