Từ vựng tiếng Trung
qīn

Nghĩa tiếng Việt

Thân, gia đình, người thân; thân thiết, gần gũi; hôn, hôn lên. Là từ chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc sự thân thiết.

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy, gặp)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 我的亲人Wǒ de qīnrén thanh 3

    Người thân của tôi

  • 他们很亲密Tāmen hěn qīnmì thanh 1

    Họ rất thân thiết

  • 亲亲宝宝Qīnqin bǎobao thanh 1

    Hôn lên con yêu

Kết hợp thường gặp

  • 亲人 thanh 5
  • 亲戚 thanh 5
  • 亲密 thanh 5
  • 亲手 thanh 5
  • 亲自 thanh 5
  • 父亲 thanh 5
  • 母亲 thanh 5
  • 亲爱 thanh 5
  • 亲热 thanh 5
  • 相亲 thanh 5
  • 亲吻 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.