Nghĩa tiếng Việt
đời nhà Tần; nước Tần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秦 là chữ hội ý trong giáp cốt văn: 午 (chày — chữ gốc của 杵) + 廾 (hai bàn tay) + 禾 (lúa). Hình ảnh hai tay cầm chày giã lúa — lao động nông nghiệp. Cấu trúc bị giản lược qua các thời kỳ, hiện chỉ còn 𡗗 + 禾.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tần": hai tay (廾) giã lúa (禾) — nước Tần giàu lương thực, Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
tần trong "Tần Thủy Hoàng", "nước Tần", "Tần Cối"
Mở khoá kiến thức
Biết 秦 (Tần) mở khoá: 秦国 (nước Tần), 秦朝 (nhà Tần), 秦始皇 (Tần Thủy Hoàng), họ Tần phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
秦 là chữ hội ý cổ đại: trong giáp cốt văn gồm 午 (chày) + 廾 (hai bàn tay) + 禾 (lúa/hai bông lúa) — hình ảnh giã lúa. Qua kim văn, hình thức dần giản lược. Nghĩa gốc liên quan đến giã lúa, sau trở thành tên nước Tần (Qin) và họ Tần. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秦始皇统一了中国。
Tần Thủy Hoàng đã thống nhất Trung Quốc.
- 他姓秦。
Anh ấy họ Tần.
- 秦朝是中国第一个大一统王朝。
Nhà Tần là triều đại thống nhất đầu tiên của Trung Quốc.
- 秦腔是陕西的戏曲。
Tần Xoang là loại hình nghệ thuật của Thiểm Tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.