Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

rau cần

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芹 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 斤 (Cân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thảo chỉ loại thực vật; 斤 cho âm.

Hán-Việt: cần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cần": thảo mộc (艹) cần cắt bằng rìu cân (斤) — rau cần (芹菜) thân giòn cắt thành đoạn.

Gương Hán-Việt

Cần — trong 芹菜 (cần thái: rau cần tây), 水芹 (thủy cần: rau cần nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 芹 mở khoá 芹菜 (rau cần tây), 水芹 (rau cần nước), 芹献 (cần hiến — lễ vật khiêm tốn, thành ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芹 seal 1
Tiểu triện
芹 liushutong 1芹 liushutong 2芹 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh. Bộ 艸/艹 (thảo, biểu nghĩa: thảo mộc) + 斤 (cân, biểu âm). Chỉ cây cần tây (芹菜) và cần nước (水芹). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc này. Trong tiếng Việt: cần (芹) tương ứng Hán-Việt 'cần' — cần tây, rau cần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈炒了一盘芹菜。Māma chǎo le yī pán qíncài. thanh 1

    Mẹ xào một đĩa rau cần tây.

  • 芹菜含有丰富的纤维素。Qíncài hányǒu fēngfù de xiānwéisù. thanh 2

    Rau cần tây giàu chất xơ.

  • 他献上一束水芹,表示心意。Tā xiànshàng yī shù shuǐqín, biǎoshì xīnyì. thanh 1

    Anh ấy dâng một bó rau cần nước để bày tỏ lòng thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV Cần, khác bộ (力vs 艹), nghĩa khác (chăm chỉ)

  • là thành phần biểu âm của 芹, dễ viết thiếu bộ 艹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.