Nghĩa tiếng Việt
rau cần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芹 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 斤 (Cân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thảo chỉ loại thực vật; 斤 cho âm.
Hán-Việt: cần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cần": thảo mộc (艹) cần cắt bằng rìu cân (斤) — rau cần (芹菜) thân giòn cắt thành đoạn.
Gương Hán-Việt
Cần — trong 芹菜 (cần thái: rau cần tây), 水芹 (thủy cần: rau cần nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 芹 mở khoá 芹菜 (rau cần tây), 水芹 (rau cần nước), 芹献 (cần hiến — lễ vật khiêm tốn, thành ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 艸/艹 (thảo, biểu nghĩa: thảo mộc) + 斤 (cân, biểu âm). Chỉ cây cần tây (芹菜) và cần nước (水芹). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc này. Trong tiếng Việt: cần (芹) tương ứng Hán-Việt 'cần' — cần tây, rau cần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈炒了一盘芹菜。
Mẹ xào một đĩa rau cần tây.
- 芹菜含有丰富的纤维素。
Rau cần tây giàu chất xơ.
- 他献上一束水芹,表示心意。
Anh ấy dâng một bó rau cần nước để bày tỏ lòng thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.