Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả tính cách, phong cách lãnh đạo hoặc phong cách giao tiếp; existingMeaning 「sức hấp dẫn」 hơi rộng — nghĩa chính xác hơn là sức gần gũi, thân thiện.
Câu ví dụ
- 这位老师很有亲和力,学生们都喜欢她。
Giáo viên này rất có sức hút gần gũi, học sinh đều yêu thích cô.
- 他的亲和力让初次见面的人很快放松下来。
Sức thân thiện của anh khiến người mới gặp lần đầu nhanh chóng thấy thoải mái.
- 领导者需要具备一定的亲和力。
Người lãnh đạo cần có sức hút gần gũi nhất định.
- 她的亲和力使她在工作中如鱼得水。
Khả năng thân thiện tự nhiên giúp cô ấy làm việc rất thuận lợi.
Kết hợp thường gặp
- 具有亲和力
có sức hút gần gũi
- 亲和力强
sức thân thiện mạnh
- 缺乏亲和力
thiếu sức hút gần gũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.