Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, đám cưới, tang lễ — những dịp quy tụ người thân thiết; 亲友团 là cụm mới thường dùng trong chương trình truyền hình.
Câu ví dụ
- 婚礼上聚集了许多亲友。
Đám cưới quy tụ nhiều người thân và bạn bè.
- 他的去世让亲友们悲痛万分。
Sự ra đi của ông khiến người thân và bạn bè đau buồn vô cùng.
- 过年时大家会拜访亲友。
Dịp Tết mọi người sẽ đến thăm người thân và bạn bè.
- 她把好消息告诉了所有亲友。
Cô ấy báo tin vui cho tất cả người thân và bạn bè.
Kết hợp thường gặp
- 亲友团
nhóm người thân và bạn bè cổ vũ
- 亲友聚会
buổi họp mặt người thân bạn bè
- 通知亲友
thông báo cho người thân bạn bè
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.