Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, có thể đứng sau định ngữ chỉ sở hữu hoặc làm tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hảo hữu
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Bạn thân (好友) là người bạn rất thân, tri kỷ. Phân biệt với 朋友 (bạn bè) — 好友 thiên về 'bạn thân thiết', 朋友的 nghĩa rộng hơn. Trong giao tiếp, gọi người là '好友' thể hiện tình cảm sâu sắc.
Câu ví dụ
- 她是我的好友。
- 我和好友一起去旅行。
Kết hợp thường gặp
- 好友聚会
- 闺密
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.