Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở dạng số nhiều kèm hậu tố 们 để xưng hô hoặc gọi thân mật những người dân cùng quê hương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương thân
Từng chữ
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để xưng hô trang trọng với người dân địa phương trong diễn thuyết, hoặc thân mật khi gặp người đồng hương; thường thấy trong ngôn ngữ chính trị và nông thôn.
Câu ví dụ
- 他在异乡遇到了老乡亲,感到格外亲切。
Anh ấy gặp người đồng hương cũ ở xứ lạ, cảm thấy đặc biệt gần gũi.
- 乡亲们帮助他重建了房子。
Bà con làng xóm đã giúp anh ấy xây lại ngôi nhà.
- 他回到家乡看望老乡亲。
Anh ấy trở về quê hương thăm những người đồng hương cũ.
- 各位乡亲,大家好!
Kính chào toàn thể bà con!
Kết hợp thường gặp
- 老乡亲
người đồng hương lâu năm
- 各位乡亲
toàn thể bà con
- 乡亲们
bà con làng xóm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.