Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để xưng hô trang trọng với người dân địa phương trong diễn thuyết, hoặc thân mật khi gặp người đồng hương; thường thấy trong ngôn ngữ chính trị và nông thôn.
Câu ví dụ
- 他在异乡遇到了老乡亲,感到格外亲切。
Anh ấy gặp người đồng hương cũ ở xứ lạ, cảm thấy đặc biệt gần gũi.
- 乡亲们帮助他重建了房子。
Bà con làng xóm đã giúp anh ấy xây lại ngôi nhà.
- 他回到家乡看望老乡亲。
Anh ấy trở về quê hương thăm những người đồng hương cũ.
- 各位乡亲,大家好!
Kính chào toàn thể bà con!
Kết hợp thường gặp
- 老乡亲
người đồng hương lâu năm
- 各位乡亲
toàn thể bà con
- 乡亲们
bà con làng xóm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.