Từ vựng tiếng Trung
qīn*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

thân thuộc, người thân — các thành viên gia đình và họ hàng, dùng trong văn bản chính thức

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (xác)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亲属 mang tính pháp lý và trang trọng, thường dùng trong văn bản luật, hành chính. Trong khẩu ngữ dùng 亲人 (người thân) hoặc 家人 (người nhà). 直系亲属 (thân thuộc trực hệ) quan trọng trong thủ tục pháp lý.

Câu ví dụ

  • 法律规定亲属有权探视被羁押的人Fǎlǜ guīdìng qīnshǔ yǒuquán tànshì bèi jīyā de rén thanh 3

    Pháp luật quy định người thân có quyền thăm gặp người bị giam giữ

  • 请填写紧急联系人和亲属信息Qǐng tiánxiě jǐnjí liánxìrén hé qīnshǔ xìnxī thanh 3

    Xin hãy điền thông tin người liên lạc khẩn cấp và người thân

  • 他的亲属都住在农村Tā de qīnshǔ dōu zhù zài nóngcūn thanh 1

    Người thân của anh ấy đều sống ở nông thôn

  • 遗产应当由合法亲属继承Yíchǎn yīngdāng yóu héfǎ qīnshǔ jìchéng thanh 2

    Di sản nên được thừa kế bởi người thân hợp pháp

Kết hợp thường gặp

  • 直系亲属zhíxì qīnshǔ thanh 2

    thân thuộc trực hệ (cha mẹ, con cái)

  • 近亲属jìn qīnshǔ thanh 4

    người thân gần

  • 亲属关系qīnshǔ guānxi thanh 1

    quan hệ thân thuộc

  • 家庭亲属jiātíng qīnshǔ thanh 1

    người thân trong gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.