Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲属 mang tính pháp lý và trang trọng, thường dùng trong văn bản luật, hành chính. Trong khẩu ngữ dùng 亲人 (người thân) hoặc 家人 (người nhà). 直系亲属 (thân thuộc trực hệ) quan trọng trong thủ tục pháp lý.
Câu ví dụ
- 法律规定亲属有权探视被羁押的人
Pháp luật quy định người thân có quyền thăm gặp người bị giam giữ
- 请填写紧急联系人和亲属信息
Xin hãy điền thông tin người liên lạc khẩn cấp và người thân
- 他的亲属都住在农村
Người thân của anh ấy đều sống ở nông thôn
- 遗产应当由合法亲属继承
Di sản nên được thừa kế bởi người thân hợp pháp
Kết hợp thường gặp
- 直系亲属
thân thuộc trực hệ (cha mẹ, con cái)
- 近亲属
người thân gần
- 亲属关系
quan hệ thân thuộc
- 家庭亲属
người thân trong gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.