Từ vựng tiếng Trung
quán*shēn

Nghĩa tiếng Việt

toàn thân

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (cơ thể)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '全' gồm bộ '入' (vào) và phần trên giống như mái nhà, thể hiện ý nghĩa toàn bộ, đầy đủ.
  • Chữ '身' là hình ảnh một người đứng với hai chân và thân, biểu thị ý nghĩa cơ thể.

Toàn thân, cả người

Từ ghép thông dụng

quánshēn

toàn thân

quán

toàn bộ

ānquán

an toàn

shēn

cơ thể

shēn

bản thân