Từ vựng tiếng Trung
zì*shēn自
身
Nghĩa tiếng Việt
bản thân
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự)
6 nét
身
Bộ: 身 (thân)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 自: hình ảnh của một cái mũi, biểu thị ý nghĩa tự thân, từ cái mũi của mình.
- 身: hình ảnh của một cơ thể người, biểu thị ý nghĩa thân thể, bản thân.
→ 自身: chỉ bản thân mình, tự mình.
Từ ghép thông dụng
自身
bản thân
自身的
của bản thân
自身经历
kinh nghiệm bản thân