Chủ đề · New HSK 3
Trường hợp
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
事故shì*gùtai nạn现场xiàn*chǎnghiện trường, địa điểm状态zhuàng*tàitrạng thái状况zhuàng*kuàngtình hình持续chí*xùtiếp tục发动fā*dòngkhởi động, khởi hành发生fā*shēngxảy ra风险fēng*xiǎnrủi ro, nguy hiểm继续jì*xùtiếp tục面对miàn*duìđối mặt情况qíng*kuàngtình hình全场quán*chǎngmọi người có mặt危险wēi*xiǎnnguy hiểm危害wēi*hàigây hại意外yì*wàibất ngờ现象xiàn*xiànghiện tượng需要xū*yàocần自身zì*shēnbản thân场合chǎng*hédịp