Từ vựng tiếng Trung
shì*gù

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 事: Bao gồm bộ '亅' (cái móc) và các nét tạo thành từ trên xuống dưới, tượng trưng cho việc làm hoặc sự việc.
  • 故: Kết hợp bộ '攵' (đánh nhẹ) với các nét khác, thể hiện sự cố hoặc nguyên nhân dẫn đến một vấn đề.

事故 nghĩa là tai nạn hoặc sự cố, kết hợp từ hai chữ miêu tả sự việc và nguyên nhân.

Từ ghép thông dụng

事故shìgù

tai nạn

事件shìjiàn

sự kiện

故事gùshì

câu chuyện, truyện kể