Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuàng*kuàng

Nghĩa tiếng Việt

tình hình, tình trạng

Âm Hán Việt

trạng huống

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (băng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ chỉ tính chất như 经济, 身体 để làm rõ tình hình cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trạng huống

Từng chữ

  • trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
  • huốnghuống chi, huống hồ

Tầng từ vựng

Chỉ tình hình hoặc tình trạng tổng thể. Rất giống '情况' nhưng '状况' thiên về tình trạng cụ thể hơn.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.