Từ vựng tiếng Trung
xiàn*zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

hiện trạng, tình trạng hiện tại — chỉ trạng thái thực tế đang tồn tại ở thời điểm này, thường hàm ý cần được cải thiện

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

8 nét

Bộ: (chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

现状 thường hàm ý trạng thái chưa lý tưởng cần cải thiện, nhưng cũng có thể trung tính (chỉ mô tả thực tế). 维持现状 là thành ngữ chính trị/ngoại giao có nghĩa 'duy trì nguyên trạng'.

Câu ví dụ

  • 我们必须改变目前的现状Wǒmen bìxū gǎibiàn mùqián de xiànzhuàng thanh 3

    Chúng ta phải thay đổi hiện trạng hiện nay

  • 她对公司的现状感到不满Tā duì gōngsī de xiànzhuàng gǎndào bùmǎn thanh 1

    Cô ấy cảm thấy không hài lòng với hiện trạng của công ty

  • 了解现状才能做出正确的决策Liǎojiě xiànzhuàng cáinéng zuòchū zhèngquè de juécè thanh 3

    Hiểu rõ hiện trạng mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn

  • 经济现状比预期的要好Jīngjì xiànzhuàng bǐ yùqī de yào hǎo thanh 1

    Hiện trạng kinh tế tốt hơn dự kiến

Kết hợp thường gặp

  • 改变现状gǎibiàn xiànzhuàng thanh 3

    thay đổi hiện trạng

  • 了解现状liǎojiě xiànzhuàng thanh 3

    nắm rõ hiện trạng

  • 维持现状wéichí xiànzhuàng thanh 2

    duy trì hiện trạng nguyên vẹn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.