Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ cho các động từ như thay đổi, duy trì, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiện trạng
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 状trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa现状 thường hàm ý trạng thái chưa lý tưởng cần cải thiện, nhưng cũng có thể trung tính (chỉ mô tả thực tế). 维持现状 là thành ngữ chính trị/ngoại giao có nghĩa 'duy trì nguyên trạng'.
Câu ví dụ
- 我们必须改变目前的现状
Chúng ta phải thay đổi hiện trạng hiện nay
- 她对公司的现状感到不满
Cô ấy cảm thấy không hài lòng với hiện trạng của công ty
- 了解现状才能做出正确的决策
Hiểu rõ hiện trạng mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn
- 经济现状比预期的要好
Hiện trạng kinh tế tốt hơn dự kiến
Kết hợp thường gặp
- 改变现状
thay đổi hiện trạng
- 了解现状
nắm rõ hiện trạng
- 维持现状
duy trì hiện trạng nguyên vẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.