Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa现成 chỉ cái gì đã có sẵn, không cần làm thêm. Thường dùng trong các cụm như 吃现成饭 (ăn cơm sẵn — hưởng thụ không cần lao động).
Câu ví dụ
- 这是现成的饭
Đây là cơm có sẵn (đã nấu xong)
- 别找现成的借口
Đừng tìm cái cớ có sẵn
- 没有现成的答案
Không có câu trả lời có sẵn
Kết hợp thường gặp
- 现成饭
cơm có sẵn
- 现成话
lời nói sắp sẵn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.