Từ vựng tiếng Trung
xiàn*chéng现
成
Nghĩa tiếng Việt
làm sẵn
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
现
Bộ: 玉 (ngọc)
8 nét
成
Bộ: 戈 (mác, cây giáo)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 现: Bao gồm bộ '玉' chỉ ngọc và phần '见' chỉ thấy, biểu thị một thứ gì đó hiện ra trước mắt.
- 成: Kết hợp giữa bộ '戈' và phần '丁', biểu thị sự hoàn thành, thành công.
→ 现成: Một thứ gì đó đã hoàn thành và sẵn sàng để sử dụng.
Từ ghép thông dụng
现成
có sẵn
现在
hiện tại
成就
thành tựu