Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những thứ đã có sẵn mà không cần chuẩn bị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiện thành
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa现成 chỉ cái gì đã có sẵn, không cần làm thêm. Thường dùng trong các cụm như 吃现成饭 (ăn cơm sẵn — hưởng thụ không cần lao động).
Câu ví dụ
- 这是现成的饭
Đây là cơm có sẵn (đã nấu xong)
- 别找现成的借口
Đừng tìm cái cớ có sẵn
- 没有现成的答案
Không có câu trả lời có sẵn
Kết hợp thường gặp
- 现成饭
cơm có sẵn
- 现成话
lời nói sắp sẵn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.