Từ vựng tiếng Trung
fā*dòng发
动
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, khởi hành
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại, nữa)
5 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又' mang ý nghĩa lặp lại, tượng trưng cho sự phát triển, lan tỏa.
- Chữ '动' có bộ '力' thể hiện sức mạnh, liên quan đến sự chuyển động, hoạt động.
→ Kết hợp lại, '发动' mang ý nghĩa khởi động, kích hoạt một hoạt động nào đó.
Từ ghép thông dụng
发动机
động cơ
发动战争
phát động chiến tranh
发动群众
huy động quần chúng