Nghĩa tiếng Việt
sâu; khuya (đêm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
深 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 罙 (biểu âm, dạng giản hoá của 𥥍); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: nước sâu — phái sinh sang 'sâu sắc, đậm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shēn/tối
- /shēn/sâu; sâu sắc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thâm": nước 氵 + 罙 — nước sâu thẳm; nhớ 深刻 (thâm khắc), 深入 (đi sâu), 深夜 (đêm khuya), 资深 (tư thâm = kỳ cựu).
Gương Hán-Việt
'thâm' trong 'thâm sâu', 'thâm hậu', 'thâm niên', 'thâm thuý'
Mở khoá kiến thức
Biết 深 là mở 深刻, 深入, 深度, 深处, 资深, 深厚 — nhóm tính từ trừu tượng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 深 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 𥥍 (biểu âm; trong chữ hiện đại được thay bằng 罙). Nghĩa gốc là 'nước sâu'. Từ đó phát triển nghĩa trừu tượng 'sâu sắc, thâm thuý', cũng dùng cho thời gian ('đêm khuya') và mức độ ('đậm, nồng').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条河很深。
Con sông này rất sâu.
- 他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
- 我们要深入了解这个问题。
Chúng ta phải tìm hiểu sâu vấn đề này.
- 他们有很深厚的友谊。
Họ có tình bạn rất sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.