Từ vựng tiếng Trung
gēn根
shēn深
dì蒂
gù固
Nghĩa tiếng Việt
ăn sâu bám rễ
4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
根
Bộ: 木 (cây)
10 nét
深
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
蒂
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
固
Bộ: 囗 (bao quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 根: Kết hợp của "木" (cây) và "艮" (kiên trì), ám chỉ phần cơ bản của cây (rễ).
- 深: "氵" (nước) và "罙" (sâu), diễn tả ý nghĩa của độ sâu.
- 蒂: "艹" (cỏ) kết hợp với "帝" (vua), mang ý nghĩa của phần đế, phần cuống của quả.
- 固: "囗" (bao quanh) với "古" (cũ), chỉ ý nghĩa bền vững, ổn định.
→ Cụm từ "根深蒂固" mang ý nghĩa là đã ăn sâu bén rễ, khó thay đổi.
Từ ghép thông dụng
根本
cơ bản, căn bản
深刻
sâu sắc
固体
chất rắn