Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từThường đi kèm với 印象, 理解, 认识, 体会. Trong văn trang trọng, có thể dùng để đánh giá mức độ của một tác động. Đối với 反义词: 肤浅 'nông nổi', 表面 'bề mặt'. Từ liên quan: 深入 'đi sâu', 深远 'sâu xa'.
Câu ví dụ
- 这部电影给我留下了深刻的印象。
- 他对这个问题有深刻的理解。
Kết hợp thường gặp
- 深刻印象
- 深刻理解
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.