Từ vựng tiếng Trung
shēn*kè

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc, thấm thía; tác động mạnh mẽ đến tâm trí hoặc cảm xúc

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Thường đi kèm với 印象, 理解, 认识, 体会. Trong văn trang trọng, có thể dùng để đánh giá mức độ của một tác động. Đối với 反义词: 肤浅 'nông nổi', 表面 'bề mặt'. Từ liên quan: 深入 'đi sâu', 深远 'sâu xa'.

Câu ví dụ

  • 这部电影给我留下了深刻的印象。Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng. thanh 4
  • 他对这个问题有深刻的理解。Tā duì zhège wèntí yǒu shēnkè de lǐjiě. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 深刻印象shēnkè yìnxiàng thanh 1
  • 深刻理解shēnkè lǐjiě thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.