Từ vựng tiếng Trung
shēn*kè

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 深: Bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '罙' (sâu sắc).
  • 刻: Bao gồm bộ '刂' (dao) và phần '亥' (chỉ thời gian).

深刻 thường mang ý nghĩa là sự thâm sâu, khắc cốt ghi tâm.

Từ ghép thông dụng

深刻shēnkè

sâu sắc

深海shēnhǎi

biển sâu

刻苦kèkǔ

cần cù, chăm chỉ