Nghĩa tiếng Việt
thăm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
探 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 罙 (biểu âm: sâu). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: tay với vào sâu để tìm kiếm; mở rộng sang thăm dò, thám thính, thăm viếng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tàn/tìm kiếm, khám phá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thám": tay (扌) với vào sâu (罙) để tìm kiếm — thám tử, thám hiểm.
Gương Hán-Việt
thám trong thám tử (侦探), thám hiểm (探险), thám trắc (探测: đo thăm dò)
Mở khoá kiến thức
Biết 探 (thám) mở khoá 侦探 (thám tử), 探索 (thám hiểm, tìm kiếm), 探测 (thăm dò đo đạc), 探望 (thăm viếng), 探亲 (thăm thân nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 探 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa hành động với vào, 𥥍 biểu âm. Nghĩa gốc: tay với vào chỗ sâu để tìm; mở rộng sang thăm dò, thám tử, thăm viếng người thân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一名出色的侦探。
Anh ấy là một thám tử xuất sắc.
- 科学家在深海中探测新物种。
Các nhà khoa học thăm dò các loài mới ở biển sâu.
- 他回家探望父母。
Anh ấy về nhà thăm cha mẹ.
- 我们要不断探索未知领域。
Chúng ta phải không ngừng khám phá những lĩnh vực chưa biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.