Từ vựng tiếng Trung
tàn

Nghĩa tiếng Việt

thăm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

探 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 罙 (biểu âm: sâu). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: tay với vào sâu để tìm kiếm; mở rộng sang thăm dò, thám thính, thăm viếng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tàn/tìm kiếm, khám phá

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thám": tay (扌) với vào sâu (罙) để tìm kiếm — thám tử, thám hiểm.

Gương Hán-Việt

thám trong thám tử (侦探), thám hiểm (探险), thám trắc (探测: đo thăm dò)

Mở khoá kiến thức

Biết 探 (thám) mở khoá 侦探 (thám tử), 探索 (thám hiểm, tìm kiếm), 探测 (thăm dò đo đạc), 探望 (thăm viếng), 探亲 (thăm thân nhân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 探 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa hành động với vào, 𥥍 biểu âm. Nghĩa gốc: tay với vào chỗ sâu để tìm; mở rộng sang thăm dò, thám tử, thăm viếng người thân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一名出色的侦探。Tā shì yī míng chūsè de zhēntàn. thanh 1

    Anh ấy là một thám tử xuất sắc.

  • 科学家在深海中探测新物种。Kēxuéjiā zài shēn hǎi zhōng tàncè xīn wùzhǒng. thanh 1

    Các nhà khoa học thăm dò các loài mới ở biển sâu.

  • 他回家探望父母。Tā huí jiā tànwàng fùmǔ. thanh 1

    Anh ấy về nhà thăm cha mẹ.

  • 我们要不断探索未知领域。Wǒmen yào bùduàn tànsuǒ wèizhī lǐngyù. thanh 3

    Chúng ta phải không ngừng khám phá những lĩnh vực chưa biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (tán/tàn gần nhau), khác nghĩa (nói chuyện)

  • cùng ý nghĩa sâu (罙 trong 探), dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.