Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tán

Nghĩa tiếng Việt

bàn bạc

Âm Hán Việt

đàm

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

谈 = 讠 (Ngôn: lời nói) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hoạt động trò chuyện hoặc thảo luận.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Dùng trong hội thoại: nói chuyện thân mật, thương lượng, hoặc đàm phán. Trang trọng hơn 说, tự nhiên hơn 讨论. Thường reduplicate: 谈谈 (nói chuyện một chút). Synonym: 说话, 交流, 讨论.

  • /tán/nói chuyện, tán gẫu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": lời nói 讠 cháy như ngọn lửa 炎 — câu chuyện rôm rả không dứt, đó là đàm thoại.

Gương Hán-Việt

đàm trong "đàm phán" 談判, "đàm thoại" 談話

Mở khoá kiến thức

Biết 谈 mở khoá nhóm từ giao tiếp, thương lượng: 谈话, 谈判, 洽谈, 交谈.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谈 seal 1
Tiểu triện
谈 liushutong 1谈 liushutong 2谈 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chú 談 = 言 + 炎 (ls=psc, c1=s c2=p) — 言 cho nghĩa 'lời', 炎 cho âm tán. Nghĩa gốc 'nói chuyện liên hồi', mở rộng thành đàm thoại, thương thảo, đàm phán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3xiǎng thanh 3 thanh 2 thanh 3tán thanh 2 thanh 1xià. thanh 4

    Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút.

  • liǎng thanh 3guó thanh 2zhèng thanh 4zài thanh 4tán thanh 2pàn. thanh 4

    Hai nước đang đàm phán.

  • thanh 3men thanh 5jiāo thanh 1tán thanh 2le thanh 5hěn thanh 3jiǔ. thanh 3

    Chúng tôi trò chuyện rất lâu.

  • thanh 1 thanh 4yuàn thanh 4 thanh 4tán thanh 2zhè thanh 4jiàn thanh 4shì. thanh 4

    Anh ấy không muốn nói về việc này.

  • 他们谈了两个小时。Tāmen tán le liǎng gè xiǎoshí. thanh 1

  • 我想和你谈谈。Wǒ xiǎng hé nǐ tántan. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 炎, khác bộ thủ — dễ nhầm 'nhạt' với 'nói chuyện'

  • cùng âm tàn/tán, đều liên quan tới 'thăm dò/đàm phán'

  • cùng 覃 biểu âm, dễ nhầm khi viết phần phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.