Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谈 = 讠 (Ngôn: lời nói) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tán/nói chuyện, tán gẫu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": lời nói 讠 cháy như ngọn lửa 炎 — câu chuyện rôm rả không dứt, đó là đàm thoại.
Gương Hán-Việt
đàm trong "đàm phán" 談判, "đàm thoại" 談話
Mở khoá kiến thức
Biết 谈 mở khoá nhóm từ giao tiếp, thương lượng: 谈话, 谈判, 洽谈, 交谈.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 談 = 言 + 炎 (ls=psc, c1=s c2=p) — 言 cho nghĩa 'lời', 炎 cho âm tán. Nghĩa gốc 'nói chuyện liên hồi', mở rộng thành đàm thoại, thương thảo, đàm phán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想和你谈一下。
Tôi muốn nói chuyện với bạn một chút.
- 两国正在谈判。
Hai nước đang đàm phán.
- 我们交谈了很久。
Chúng tôi trò chuyện rất lâu.
- 他不愿意谈这件事。
Anh ấy không muốn nói về việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.