Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

cái đầm

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潭 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 覃 (Đàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵chỉ liên quan đến nước, 覃 cho âm tán. Nghĩa: vũng nước sâu, đầm, hồ sâu.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": nước (氵) sâu đằm đằm (覃) — hồ đàm, vũng nước sâu tĩnh lặng.

Gương Hán-Việt

đàm trong 泥潭 (nê đàm — vũng bùn lầy) và 深潭 (thâm đàm — hồ sâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 潭 mở khoá: 泥潭 (vũng bùn), 深潭 (hồ sâu), 日月潭 (hồ Nhật Nguyệt Đài Loan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潭 seal 1
seal
潭 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 潭 là chữ hình thanh (形聲): 氵(thuỷ — nước) biểu nghĩa, 覃 biểu âm. Nghĩa gốc: vũng nước sâu, đầm lầy; mở rộng sang 'sâu thẳm'. Thường dùng trong địa danh (日月潭 — hồ Nhật Nguyệt ở Đài Loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他陷入了泥潭,无法自拔。Tā xiànrùle nítán, wúfǎ zìbá. thanh 1

    Anh ấy sa vào vũng bùn lầy, không thoát ra được.

  • 日月潭是台湾著名的风景区。Rìyuè Tán shì Táiwān zhùmíng de fēngjǐng qū. thanh 4

    Hồ Nhật Nguyệt là khu thắng cảnh nổi tiếng của Đài Loan.

  • 山谷中有一口深潭。Shāngǔ zhōng yǒu yī kǒu shēntán. thanh 1

    Trong thung lũng có một hồ sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán và Hán-Việt đàm, khác bộ (讠vs 氵) — họ người

  • cùng âm tán, nghĩa khác (nói chuyện)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.