Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ sa vào, rơi vào để chỉ việc bị mắc kẹt trong hoàn cảnh khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nê đàm
Từng chữ
- 泥nêbùn đất
- 潭đàmcái đầm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa泥潭 thường dùng theo nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn, bế tắc không thoát ra được. Cụm 陷入泥潭 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他的车陷入了泥潭,怎么也出不来。
Xe của anh ấy bị lún xuống vũng bùn, không cách nào ra được.
- 这个项目成了公司的泥潭,越陷越深。
Dự án này trở thành cái bẫy của công ty, càng sa càng sâu.
- 他挣扎着想从泥潭中爬出来。
Anh ấy vùng vẫy muốn trèo ra khỏi vũng bùn.
- 战争使这个国家陷入了泥潭。
Chiến tranh đẩy đất nước này vào vũng lầy không lối thoát.
Kết hợp thường gặp
- 陷入泥潭
sa vào vũng lầy
- 泥潭之中
trong vũng lầy
- 走出泥潭
thoát khỏi vũng lầy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.