Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ní*tǔ

Nghĩa tiếng Việt

đất, bùn đất

Âm Hán Việt

nê thổ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng để miêu tả đất đai trồng trọt hoặc mùi vị của đất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nê thổ

Từng chữ

  • bùn đất
  • thổđất; sao Thổ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng chỉ đất trồng trọt hoặc bùn dính.

Câu ví dụ

  • 鞋子上沾满泥土Xiézi shàng zhānmǎn nítǔ thanh 2

    Giày vướng đầy bùn đất

  • 泥土的味道nítǔ de wèidào thanh 2

    Mùi của đất

  • 种在泥土里zhòng zài nítǔ lǐ thanh 4

    Trồng trong đất

  • 芬芳的泥土fēnfāng de nítǔ thanh 1

    Đất thơm ngát

Kết hợp thường gặp

  • 沾满泥土zhānmǎn nítǔ thanh 1

    vướng đầy bùn

  • 芬芳泥土fēnfāng nítǔ thanh 1

    đất thơm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.