Từ vựng tiếng Trung
ní*tǔ泥
土
Nghĩa tiếng Việt
đất
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
泥
Bộ: 水 (nước)
8 nét
土
Bộ: 土 (đất)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '泥' kết hợp bộ thủy (水) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '土' là biểu tượng cho đất, là một trong những yếu tố cơ bản của tự nhiên.
→ Kết hợp lại, '泥土' có nghĩa là đất ẩm hoặc bùn, thể hiện sự kết hợp giữa nước và đất.
Từ ghép thông dụng
泥土
đất, bùn
泥巴
bùn
水泥
xi măng