Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng để miêu tả đất đai trồng trọt hoặc mùi vị của đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nê thổ
Từng chữ
- 泥nêbùn đất
- 土thổđất; sao Thổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng chỉ đất trồng trọt hoặc bùn dính.
Câu ví dụ
- 鞋子上沾满泥土
Giày vướng đầy bùn đất
- 泥土的味道
Mùi của đất
- 种在泥土里
Trồng trong đất
- 芬芳的泥土
Đất thơm ngát
Kết hợp thường gặp
- 沾满泥土
vướng đầy bùn
- 芬芳泥土
đất thơm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.