Nghĩa tiếng Việt
lan tới; ơn lây; sâu rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覃 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Wiktionary ghi 'Appears as 𪉷 in the small seal script.' Chữ có dạng kim văn, triện văn. Nghĩa gốc là lan tới, ơn lây, sâu rộng.
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": 覃 như ân huệ lan toả — ơn sâu thấm xa như nước ngầm chảy ngầm khắp đất.
Gương Hán-Việt
覃 gặp trong văn cổ: 覃恩 (đàm ân) — ân huệ lan rộng; 覃及 (đàm cập) — lan tới, đến nơi.
Mở khoá kiến thức
Biết 覃 giúp đọc chiếu lệnh và thư tịch cổ mô tả ân đức của vua lan khắp: 覃恩, 覃及.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覃 (đàm) là chữ cổ, xuất hiện dạng 𪉷 trong tiểu triện. Có dạng kim văn và triện văn. Nghĩa gốc là lan rộng, sâu xa, ân đức lan khắp. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ cũng dùng làm họ người. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇恩覃及四海。
Ân đức hoàng đế lan toả khắp bốn biển.
- 覃恩是古代皇帝颁布的恩赦令。
Chiếu đàm ân là lệnh ân xá do hoàng đế xưa ban hành.
- 他姓覃,是广西人。
Anh ấy họ Đàm (Tần), là người Quảng Tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.