Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

che, đậy

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覆 = 襾/覀 (Á, biểu nghĩa: vật che phủ) + 復 (Phục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 覀 hàm ý che phủ, úp xuống; bộ 復 cho âm đọc fù/phúc.

Hán-Việt: phúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phúc": 覀 (che phủ) trên 復 (trở lại) — che phủ và lật ngược lại, như chiếc nắp đậy úp xuống.

Gương Hán-Việt

"phúc" trong "phúc đáp", "phủ phúc" (覆盖), "điên phúc" (颠覆)

Mở khoá kiến thức

Biết 覆 (phúc) giúp nhận ra: 覆盖 (bao phủ), 颠覆 (lật đổ), 覆灭 (tiêu vong), 翻覆 (lật ngược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覆 seal 1
Tiểu triện

Chữ 覆 là chữ hình thanh: bộ 襾 (á, vật che phủ từ trên xuống) biểu nghĩa — che phủ, lật úp; bộ 復 (phục) biểu âm fù. Nghĩa gốc là đậy lại, che phủ; mở rộng thành lật đổ, lật úp (như lật thuyền), và quay lại/phúc đáp (覆命).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大雪覆盖了整个城市。Dà xuě fùgài le zhěnggè chéngshì. thanh 4

    Tuyết lớn bao phủ toàn bộ thành phố.

  • 船被风浪覆没了。Chuán bèi fēnglàng fùmò le. thanh 2

    Con thuyền bị sóng gió nhấn chìm.

  • 他们试图颠覆政府。Tāmen shìtú diānfù zhèngfǔ. thanh 1

    Họ cố gắng lật đổ chính phủ.

  • 请覆核这份报告。Qǐng fùhé zhè fèn bàogào. thanh 3

    Vui lòng kiểm tra lại bản báo cáo này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fù và Hán-Việt phục/phúc, dễ nhầm; 复 nghĩa lặp lại/phục hồi, 覆 nghĩa che phủ/lật úp

  • cùng âm fù, Hán-Việt phúc, nghĩa là bụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.