Nghĩa tiếng Việt
che, đậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覆 = 襾/覀 (Á, biểu nghĩa: vật che phủ) + 復 (Phục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 覀 hàm ý che phủ, úp xuống; bộ 復 cho âm đọc fù/phúc.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúc": 覀 (che phủ) trên 復 (trở lại) — che phủ và lật ngược lại, như chiếc nắp đậy úp xuống.
Gương Hán-Việt
"phúc" trong "phúc đáp", "phủ phúc" (覆盖), "điên phúc" (颠覆)
Mở khoá kiến thức
Biết 覆 (phúc) giúp nhận ra: 覆盖 (bao phủ), 颠覆 (lật đổ), 覆灭 (tiêu vong), 翻覆 (lật ngược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 覆 là chữ hình thanh: bộ 襾 (á, vật che phủ từ trên xuống) biểu nghĩa — che phủ, lật úp; bộ 復 (phục) biểu âm fù. Nghĩa gốc là đậy lại, che phủ; mở rộng thành lật đổ, lật úp (như lật thuyền), và quay lại/phúc đáp (覆命).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大雪覆盖了整个城市。
Tuyết lớn bao phủ toàn bộ thành phố.
- 船被风浪覆没了。
Con thuyền bị sóng gió nhấn chìm.
- 他们试图颠覆政府。
Họ cố gắng lật đổ chính phủ.
- 请覆核这份报告。
Vui lòng kiểm tra lại bản báo cáo này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.