Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bá; như "ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu)" (gdhn)

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覇 là biến thể truyền thống của 霸 (bá, bá chủ). Chữ có dạng đồng (bronze) và tiểu triện (seal) còn lưu. Bộ 西 (tây) và 革 (cách) gợi ý kết hợp ý nghĩa quyền lực áp đảo. Chưa có lsCodes trong anchor.

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": kẻ bá chủ dùng sức mạnh như mưa (雨) phủ xuống — ai không phục thì bị nghiền nát.

Gương Hán-Việt

"bá" trong "bá chủ" (覇主), "ác bá" — kẻ dùng sức mạnh cai trị, trái với vương đạo

Mở khoá kiến thức

Biết 覇 mở khoá từ chính trị lịch sử: 覇主 (bá chủ), 五覇 (ngũ bá), 覇道 (bá đạo — cai trị bằng sức mạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覇 bronze 1
Kim văn
覇 seal 1
Tiểu triện
覇 liushutong 1
Lưu Thư Thông

覇 (bà) là biến thể của 霸, chỉ kẻ bá chủ, người cậy sức mạnh để thống trị. Dạng kim văn (bronze) và tiểu triện của chữ còn lưu lại. Trong lịch sử Trung Hoa, 五覇 (Ngũ Bá) là năm chư hầu quyền lực nhất thời Xuân Thu. 覇 phân biệt với 王 (vương): bá dùng sức mạnh, vương dùng đức trị. Chưa có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春秋五覇各逞威勢。Chūnqiū wǔ bà gè chěng wēishì. thanh 1

    Ngũ bá thời Xuân Thu mỗi người một bề thế mạnh.

  • 覇道與王道之別,在乎德力。Bà dào yǔ wáng dào zhī bié, zàihū dé lì. thanh 4

    Sự khác biệt giữa bá đạo và vương đạo nằm ở đức và lực.

  • 此人橫行覇道,令人畏懼。Cǐ rén héngxíng bà dào, lìng rén wèijù. thanh 3

    Người này hoành hành bá đạo, khiến mọi người khiếp sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như đồng nhất — 覇 là biến thể truyền thống của 霸

  • đối nghĩa: vương đạo (đức trị) vs bá đạo (sức mạnh)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.