Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bá, chùm xỏ, bá quyền; chiếm giữ, cát cứ

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霸 là chữ hội ý: trong giáp cốt văn, kết hợp 革 (cách, biến đổi) và 月 (nguyệt, trăng) — chỉ sự thay đổi của ánh trăng. Kim văn thêm bộ 雨 trên cùng, gợi khí thế áp đảo từ trên xuống. Toàn bộ tạo ra ý niệm sức mạnh thống trị, bá chủ.

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": mưa 雨 trút xuống, trăng 月 biến đổi 革 — sức mạnh thiên nhiên không gì cản nổi, đó là khí thế của bá chủ.

Gương Hán-Việt

"bá" trong "bá chủ", "bá quyền", "bá vương"

Mở khoá kiến thức

Biết 霸 (bá) giúp nhận ra: 霸主 (bá chủ), 霸权 (bá quyền), 称霸 (xưng bá), 霸道 (bá đạo, độc đoán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霸 oracle 1
Giáp cốt văn
霸 bronze 1
Kim văn
霸 seal 1
Tiểu triện

Chữ 霸 là chữ hội ý (会意): trong giáp cốt văn, kết hợp 革 (cách, biến đổi) và 月 (nguyệt, trăng) — chỉ sự thay đổi trạng thái của mặt trăng (từ tối sang sáng). Từ kim văn trở đi có thêm bộ 雨 (mưa), gợi sức mạnh áp đảo từ trên xuống. Nghĩa chính là thủ lĩnh, bá chủ — người nắm quyền lực tối cao như trăng chiếu sáng bầu trời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在公司里表现得很霸道。Tā zài gōngsī lǐ biǎoxiàn de hěn bàdào. thanh 1

    Anh ấy hành xử rất độc đoán trong công ty.

  • 这个国家试图称霸世界。Zhège guójiā shìtú chēngbà shìjiè. thanh 4

    Quốc gia này cố gắng xưng bá thế giới.

  • 霸主的地位很难维持。Bàzhǔ de dìwèi hěn nán wéichí. thanh 4

    Vị thế bá chủ rất khó duy trì.

  • 他是足球界的霸主。Tā shì zúqiú jiè de bàzhǔ. thanh 1

    Anh ấy là bá chủ làng bóng đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bà, nghĩa thôi việc/đình công, dễ nhầm âm

  • cùng âm bà, nghĩa đập nước, dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.