Nghĩa tiếng Việt
máng nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坝 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 贝 (Bối, thay thế giản thể cho 霸, biểu âm). Chữ hình thanh — đất đắp thành đập ngăn nước.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bà/đập
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bá": đất (土) chắn vỏ sò (贝) dưới nước — hình ảnh đập đất ngăn dòng chảy mạnh.
Gương Hán-Việt
"bá" trong "đập bá" (đập nước, đê)
Mở khoá kiến thức
Biết 坝 (bá) mở khoá: 堤坝 (đê bá — đê đập); 大坝 (đại bá — đập lớn); 拦河坝 (lan hà bá — đập ngăn sông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (đất, biểu nghĩa) + 霸 (biểu âm, rút gọn thành 贝 trong giản thể). Nghĩa gốc là đập nước, đê ngăn — khối đất đắp để ngăn dòng chảy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.