Từ vựng tiếng Trung
dī*bà

Nghĩa tiếng Việt

đê bờ — đê hoặc đập ngăn nước; công trình trị thủy

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

堤坝 chỉ công trình ngăn nước nói chung. 堤 (dī) thường là đê dọc bờ sông, còn 坝 (bà) thường là đập ngang dòng chảy để trữ nước. Từ này hay gặp trong bản tin thời tiết, tin tức thiên tai.

Câu ví dụ

  • 洪水冲毁了堤坝Hóngshuǐ chōnghuǐ le dībà thanh 2

    Lũ lụt đã phá vỡ đê bờ

  • 工人们正在加固堤坝Gōngrénmen zhèngzài jiāgù dībà thanh 1

    Công nhân đang gia cố đê bờ

  • 这条河的堤坝已经建好了Zhè tiáo hé de dībà yǐjīng jiàn hǎo le thanh 4

    Đê bờ của con sông này đã được xây dựng xong

  • 堤坝决口导致大面积洪涝Dībà juékǒu dǎozhì dà miànjī hónglào thanh 1

    Đê bờ vỡ gây ra lũ lụt trên diện rộng

Kết hợp thường gặp

  • 加固堤坝jiāgù dībà thanh 1

    gia cố đê bờ

  • 堤坝决口dībà juékǒu thanh 1

    đê bờ bị vỡ

  • 修建堤坝xiūjiàn dībà thanh 1

    xây dựng đê bờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.