Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ công trình thủy lợi ngăn nước, thường đi kèm với lượng từ đạo hoặc tọa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đê bá
Từng chữ
- 堤đêcon đê ngăn nước
- 坝bámáng nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa堤坝 chỉ công trình ngăn nước nói chung. 堤 (dī) thường là đê dọc bờ sông, còn 坝 (bà) thường là đập ngang dòng chảy để trữ nước. Từ này hay gặp trong bản tin thời tiết, tin tức thiên tai.
Câu ví dụ
- 洪水冲毁了堤坝
Lũ lụt đã phá vỡ đê bờ
- 工人们正在加固堤坝
Công nhân đang gia cố đê bờ
- 这条河的堤坝已经建好了
Đê bờ của con sông này đã được xây dựng xong
- 堤坝决口导致大面积洪涝
Đê bờ vỡ gây ra lũ lụt trên diện rộng
Kết hợp thường gặp
- 加固堤坝
gia cố đê bờ
- 堤坝决口
đê bờ bị vỡ
- 修建堤坝
xây dựng đê bờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.