Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa堤坝 chỉ công trình ngăn nước nói chung. 堤 (dī) thường là đê dọc bờ sông, còn 坝 (bà) thường là đập ngang dòng chảy để trữ nước. Từ này hay gặp trong bản tin thời tiết, tin tức thiên tai.
Câu ví dụ
- 洪水冲毁了堤坝
Lũ lụt đã phá vỡ đê bờ
- 工人们正在加固堤坝
Công nhân đang gia cố đê bờ
- 这条河的堤坝已经建好了
Đê bờ của con sông này đã được xây dựng xong
- 堤坝决口导致大面积洪涝
Đê bờ vỡ gây ra lũ lụt trên diện rộng
Kết hợp thường gặp
- 加固堤坝
gia cố đê bờ
- 堤坝决口
đê bờ bị vỡ
- 修建堤坝
xây dựng đê bờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.