Nghĩa tiếng Việt
con đê ngăn nước
Âm Hán Việt
đê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 12 nét
堤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 是 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ công trình đắp bằng đất, 是 (thị) cho âm dī. Nghĩa là đê điều — con đê ngăn lũ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ công trình ngăn nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dī/đê
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đê": đất (土) đắp đúng chỗ (是) thành con đê — 堤 là đê, bờ đê; 堤坝 là hệ thống đê đập ngăn lũ.
Gương Hán-Việt
Đê xuất hiện trong 堤坝 (đê bá – đê đập), 河堤 (hà đê – bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ).
Mở khoá kiến thức
Biết 堤 mở khoá: 堤坝 (đê đập), 河堤 (bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ), 决堤 (vỡ đê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 堤 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ – đất) biểu nghĩa công trình đất đắp ngăn nước, bộ 是 (thị) biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Đê — cùng gốc với "đê" trong tiếng Việt (con đê ngăn lũ). Wiktionary ghi nhận nhiều cách đọc địa phương khác nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 洪水冲垮了河堤。
Lũ lụt đã phá vỡ bờ đê sông.
- 政府修建了新的防洪堤。
Chính phủ xây dựng đê phòng lũ mới.
- 堤坝破裂,村民紧急撤离。
Đê đập vỡ, dân làng khẩn cấp sơ tán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.