Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa霸道 trong văn viết trang trọng mang nghĩa tiêu cực (độc đoán). Trong khẩu ngữ hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội, có thể dùng tích cực: 这个菜真霸道 (món này cực đỉnh). 霸道总裁 là trope phổ biến trong tiểu thuyết ngôn tình.
Câu ví dụ
- 他的管理方式太霸道了。
Cách quản lý của anh ấy quá độc đoán.
- 这个老板非常霸道,从不听员工意见。
Ông chủ này rất hách dịch, không bao giờ nghe ý kiến nhân viên.
- 这辆车真霸道,速度超快。
Chiếc xe này thật ngầu, tốc độ cực nhanh.
- 别用这么霸道的语气跟我说话。
Đừng dùng giọng điệu hách dịch như vậy khi nói chuyện với tôi.
Kết hợp thường gặp
- 霸道总裁
tổng tài hách dịch (nhân vật tiểu thuyết ngôn tình)
- 作风霸道
phong cách làm việc độc đoán
- 霸道行为
hành vi cường quyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.