Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xuě

Nghĩa tiếng Việt

tuyết

Âm Hán Việt

tuyết

1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 雪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

雪 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: hạt nước từ trời) + 彐 (Kệ — bàn tay, vốn rút gọn từ 彗 'cây chổi'). Wiktionary cho biết chữ gốc 䨮 là hình thanh (psc) — 雨 nghĩa, 彗 âm; về sau 彗 giản hoá thành 彐.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ hiện tượng tuyết rơi hoặc làm động từ với nghĩa rửa sạch oan ức, xấu hổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyết": mưa (雨) rơi xuống được tay kệ (彐) gạt thành lớp trắng — đó là tuyết, nên 雪 nghĩa 'tuyết'.

Gương Hán-Việt

'tuyết' trong 'tuyết trắng', 'bạch tuyết', 'tuyết lê'

Mở khoá kiến thức

Nắm 雪 mở khoá 下雪, 雪花, 雪人, 雪白 — bộ từ thời tiết và miêu tả màu sắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雪 oracle 1
Giáp cốt văn
雪 bigseal 1
Đại triện
雪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 雪 là dạng cổ giản hoá từ 䨮 — vốn là chữ hình thanh: 雨 (vũ — mưa) làm nghĩa phù chỉ hiện tượng từ trời, 彗 (huệ — cây chổi) làm thanh phù. Về sau 彗 giản hoá thành 彐 (giống bàn tay) để dễ viết. Nghĩa 'tuyết' xuất phát từ liên tưởng 'mưa quét nhẹ trên mặt đất như chổi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jīn thanh 1tiān thanh 1xià thanh 4xuě thanh 3le. thanh 5

    Hôm nay có tuyết rơi.

  • hái thanh 2zi thanh 5men thanh 5zuò thanh 4xuě thanh 3rén. thanh 2

    Bọn trẻ làm người tuyết.

  • xuě thanh 3hěn thanh 3bái. thanh 2

    Tuyết rất trắng.

  • thanh 3 thanh 3huan thanh 5kàn thanh 4xuě. thanh 3

    Tôi thích ngắm tuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 雨 phía trên, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm 'xué', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.