Từ vựng tiếng Trung
bīng*xuě

Nghĩa tiếng Việt

băng tuyết

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá)

6 nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '冰' bao gồm bộ thủ '冫' (nước đá) và phần còn lại biểu thị sự lạnh lẽo của nước khi đông thành băng.
  • Chữ '雪' có bộ thủ '雨' (mưa) kết hợp với các nét khác để biểu thị trạng thái của nước khi rơi xuống và đóng thành tuyết.

Cả hai chữ đều liên quan đến sự đông lạnh và hiện tượng thời tiết lạnh, với '冰' là băng và '雪' là tuyết.

Từ ghép thông dụng

冰冷bīnglěng

lạnh lẽo, lạnh giá

雪花xuěhuā

bông tuyết

滑雪huáxuě

trượt tuyết