Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các câu thành ngữ chúc mừng năm mới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuỵ tuyết
Từng chữ
- 瑞thuỵviên ngọc; tốt lành
- 雪tuyếttuyết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thành ngữ 瑞雪兆丰年 (tuyết lành báo năm bội thu). Văn hóa nông nghiệp: tuyết đầu mùa giết sâu bọ → lúa mì tốt.
Câu ví dụ
- 瑞雪兆丰年
Tuyết lành báo năm mùa bội thu
- 下了一场瑞雪
Đã đổ một trận tuyết lành
- 瑞雪纷飞
Tuyết lành bay khắp
- 这就是瑞雪
Đây chính là tuyết lành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.